Tham Khảo
24h Thấp₾0.515220847872281324h Cao₾0.5798561943012768
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 2.49
All-time low₾ 0.0008406
Vốn Hoá Thị Trường 18.75B
Cung Lưu Thông 33.73B
Chuyển đổi XLM thành GEL
XLM1 XLM
0.5545872317055789 GEL
5 XLM
2.7729361585278945 GEL
10 XLM
5.545872317055789 GEL
20 XLM
11.091744634111578 GEL
50 XLM
27.729361585278945 GEL
100 XLM
55.45872317055789 GEL
1,000 XLM
554.5872317055789 GEL
Chuyển đổi GEL thành XLM
XLM0.5545872317055789 GEL
1 XLM
2.7729361585278945 GEL
5 XLM
5.545872317055789 GEL
10 XLM
11.091744634111578 GEL
20 XLM
27.729361585278945 GEL
50 XLM
55.45872317055789 GEL
100 XLM
554.5872317055789 GEL
1,000 XLM
Khám Phá Thêm