Chuyển đổi EUR thành AVAX

EUR thành Avalanche

0.1703525950117692
downward
-3.56%

Cập nhật lần cuối: Jun 7, 2026, 11:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.92B
Khối Lượng 24H
6.77
Cung Lưu Thông
431.77M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp0.16838593492029913
24h Cao0.18519205282218046
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 2.54B
Cung Lưu Thông 431.77M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
0.1703525950117692 AVAX
1 EUR
0.851762975058846 AVAX
5 EUR
1.703525950117692 AVAX
10 EUR
3.407051900235384 AVAX
20 EUR
8.51762975058846 AVAX
50 EUR
17.03525950117692 AVAX
100 EUR
170.3525950117692 AVAX
1000 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
1 EUR
0.1703525950117692 AVAX
5 EUR
0.851762975058846 AVAX
10 EUR
1.703525950117692 AVAX
20 EUR
3.407051900235384 AVAX
50 EUR
8.51762975058846 AVAX
100 EUR
17.03525950117692 AVAX
1000 EUR
170.3525950117692 AVAX
Sitemap